|
Thông Số Kỹ Thuật |
Thông Số Chi Tiết |
Ghi Chú |
|
K/cách điểm ảnh (Pitch) |
Pitch 4,75mm |
Là k/c từ tâm điểm ảnh |
|
Cụm |
5mm |
(KT mçi pixel) |
|
Độ |
4000mcd |
Bóng LED Thẩm Quyến – |
|
Module LED thông dụng |
P3.75mm, P4.75mm, P5mm, P6mm, P7.62mm, P8mm, P10mm, |
|
| Tổng số LED/m2 |
44321 bóng LED |
|
|
Bóng Đèn LED |
– – – |
– – |
|
Số bóng LED/ điểm ảnh (pixel) |
2 bóng Led/ điểm ảnh (1R + 1G) |
Gồm: 1 đỏ |
|
Công suất tiêu thụ trung bình (average) |
150w/m2 |
|
|
Công suất tiêu thụ tối đa (Max) |
250w/m2 |
|
|
Tổng số bóng không sáng |
≤ 0.0003 |
|
|
Góc nhìn (viewing angle) |
130° (nhìn ngang) 90° (nhìn từ dưới lên) |
(±5%) |
|
Màu hiển thị |
3 màu |
|
|
Khả năng hiển thị màu |
xanh lá, đỏ, vàng |
|
|
Trọng lượng |
20kg/m2 |
|
|
Điều khiển, truyền thông tin |
Thông qua giao diện |
Phần mềm do Công Ty CP Đầu Tư và Phát Triển |
|
Khả năng hiển thị thông tin điện tử |
1. 2. |
|
|
Khoảng cách nhìn rõ |
1m – 200m |
|
|
Môi trường làm việc |
Ngoài trời |
|
|
Môi trường làm việc |
40 – 90% RH |
|
|
Nhiệt độ làm việc |
Từ -200C đến |
|
|
Nguồn điện cung cấp |
AC 180/240V-50/60Hz |
|
|
Khung vỏ bảng |
Khung sắt mạ kẽm, bọc |
|
